|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1091
|
1091 |
VT01083 |
NULL
|
Ty gá bạc đạn cam trong và ngoài |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-26 12:01:39 |
2026-09-26 12:01:39 |
Láp ∅10 -0.02 dài 49 mm |
Ty ben mềm |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 838
|
838 |
VT00830 |
NULL
|
Trục con lăn |
Cây |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Láp phi 35 x 288mm |
Ty ben mềm |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 841
|
841 |
VT00833 |
NULL
|
Thanh giằng vách chữ E |
Cây |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Láp phi 20 x 245mm |
Ty ben mềm |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 842
|
842 |
VT00834 |
NULL
|
Ty gá pát điện |
Cây |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Láp phi 20 x 167mm |
Ty ben mềm |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1018
|
1018 |
VT01010 |
NULL
|
Trục đứng |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-22 14:04:30 |
2026-09-26 15:17:42 |
Láp phi 30-0.02 x 910 |
Ty ben mềm |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 104
|
104 |
VT00097 |
NULL
|
Ty trượt cụm ép ngang |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-08-28 21:56:20 |
2026-09-24 16:37:17 |
Láp phi 25-0.02 x 842 |
Ty ben cứng |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1008
|
1008 |
VT01000 |
NULL
|
Trục gá lò xo nhúng |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-22 14:04:30 |
2026-09-22 14:04:30 |
Láp ∅12-0.02 x 73 |
Ty ben cứng |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 870
|
870 |
VT00862 |
NULL
|
Tấm dày 1mm |
Kg |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-21 10:58:35 |
2026-09-26 10:46:03 |
1mm x 1250 x 2400 |
Tole sắt mạ kẽm |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 944
|
944 |
VT00936 |
NULL
|
Tole cắt lazer |
Tấm |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-22 10:09:49 |
2026-09-24 16:27:22 |
Tấm dày 1mm x 1200 x 2400 |
Tole sắt mạ kẽm |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1067
|
1067 |
VT01059 |
NULL
|
Lò xo nén ( vàng trung nhỏ 3) CFQ, |
CÁI |
10.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-25 14:08:11 |
2026-09-25 14:08:11 |
Phi ngoài 25 sợi 2 dài 40 |
Thép sơn vàng |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1068
|
1068 |
VT01060 |
NULL
|
Lò xo nén ( vàng lớn)
cfq,4b CFQ, 4B |
CÁI |
30.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-25 14:08:11 |
2026-09-25 14:08:11 |
40 x 40 x sợi 3.3 x
bước 5 |
Thép sơn vàng |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 890
|
890 |
VT00882 |
2F-D8*8*25*66L |
DAO PHAY ( NHÔM) |
Cái |
0.00 |
1 |
1 |
2026-09-22 09:01:57 |
2026-09-24 15:07:19 |
NULL
|
Thép gió |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1062
|
1062 |
VT01054 |
NULL
|
PHE TRỤC Phi 20 |
CÁI |
23.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-25 14:08:11 |
2026-09-25 14:08:11 |
EX10R20-12 |
THÉP ĐEN |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1063
|
1063 |
VT01055 |
NULL
|
PHE TRỤC Phi 30 |
CÁI |
12.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-25 14:08:11 |
2026-09-25 14:08:11 |
EX10R30-15 |
THÉP ĐEN |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1065
|
1065 |
VT01057 |
dài 105 mm |
Thanh trượt |
CÁI |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-25 14:08:11 |
2026-09-25 14:08:11 |
Hiwin HGH15CA dài 105mm |
Thép đen |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 887
|
887 |
VT00879 |
S20R-SCLCR09 |
Cán dao |
Cái |
0.00 |
1 |
1 |
2026-09-22 09:01:57 |
2026-09-24 15:07:19 |
S20R-SCLCR09 |
thép đen |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 847
|
847 |
VT00839 |
NULL
|
Bánh răng M2 Z40 dầy 14mm |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Láp phi 85 x 30 mm |
Thép C45 tôi cao tầng |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 848
|
848 |
VT00840 |
NULL
|
Bánh răng M2 Z30 dầy 14mm |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Láp phi 65 x 30 mm |
Thép C45 tôi cao tầng |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 849
|
849 |
VT00841 |
NULL
|
Bánh răng côn M2.5 Z40 |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Đặt mua BV kèm theo |
Thép C45 tôi cao tầng |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 850
|
850 |
VT00842 |
NULL
|
Lò xo nén vàng |
Cái |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:27:23 |
Lò xo khuôn: Lỗ phỉ 11.5, phi ngoài 20 x bước 5m... |
Thép |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 631
|
631 |
VT00624 |
ER32-10 |
COLLET |
CÁI |
0.00 |
1 |
1 |
2026-09-15 15:02:12 |
2026-09-25 14:08:11 |
ER32-10 |
THÉP |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 1051
|
1051 |
VT01043 |
NULL
|
ĐẦU SỨ MÁY HÀN TIG |
CÁI |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-25 14:08:11 |
2026-09-25 14:08:11 |
số 5 (1.6) |
SỨ |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 824
|
824 |
VT00816 |
NULL
|
Tấm vách chữ E (1) |
Tấm |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Cắt theo BV đính kèm tấm 18mm |
Sắt xi ken |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 825
|
825 |
VT00817 |
NULL
|
Tấm vách chữ E (2) |
Tấm |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Cắt theo BV đính kèm tấm 18mm |
Sắt xi ken |
NULL
|
|
|
Sửa
|
Chép
|
Xóa bỏ
DELETE FROM materials WHERE `materials`.`material_id` = 826
|
826 |
VT00818 |
NULL
|
Tấm đế vách chữ E (1) |
Tấm |
0.00 |
NULL
|
1 |
2026-09-19 15:16:40 |
2026-09-25 11:26:21 |
Tấm 62 x 240 x dày 12mm |
Sắt xi ken |
NULL
|